顯塗

xiǎn tú hiển đồ

Hán Việt: hiển đồ · Pinyin: xiǎn tú

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.显赫的仕途。涂,同"途"。