顯狀

xiǎn zhuàng hiển trạng

Hán Việt: hiển trạng · Pinyin: xiǎn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指公开确定的婚约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指公开确定的婚约。