顯猷

xiǎn yóu hiển du

Hán Việt: hiển du · Pinyin: xiǎn yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指王道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指王道。