顯王 xiǎn wáng · hiển vương Hán Việt: hiển vương · Pinyin: xiǎn wáng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 王 (vương)Pinyinxiǎn wángHán Việthiển vươngCấu tạo顯 + 王 · hiển + vương nghĩa thành phần: hiển + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名声显赫的帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.名声显赫的帝王。