顯級

xiǎn jí hiển cấp

Hán Việt: hiển cấp · Pinyin: xiǎn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显赫的官阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显赫的官阶。