顯績

xiǎn jì hiển tích

Hán Việt: hiển tích · Pinyin: xiǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明显的、短期内可见成效的工作业绩:不要片面追求工作~。