顯罰

xiǎn fá hiển phạt

Hán Việt: hiển phạt · Pinyin: xiǎn fá

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (phạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公开处分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公开处分。