顯美

xiǎn měi hiển mĩ

Hán Việt: hiển mĩ · Pinyin: xiǎn měi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显耀而美好; 显贵的官位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显耀而美好。 2.显贵的官位。