顯耀

xiǎn yào hiển diệu

Hán Việt: hiển diệu · Pinyin: xiǎn yào

Tổng quan

khoe khoang

Cấu tạo: (hiển) + 耀 (diệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoe khoang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誇示炫耀。《三國演義》第六八回:「權以青羅傘賜之,令出入張蓋,以為顯耀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显摆炫耀; 显赫荣耀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显摆炫耀。 2.显赫荣耀。

Eng

  • CC-CEDICT to show off
  • Cihui to show off