顯能

xiǎn néng hiển năng

Hán Việt: hiển năng · Pinyin: xiǎn néng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显示自己的才能:你在行家面前显什么能!

Eng

  • Cihui 顯能 iǎnnéng v.o. show off (ability)