顯榮

xiǎn róng hiển vinh

Hán Việt: hiển vinh · Pinyin: xiǎn róng

Tổng quan

hiển vinh

Cấu tạo: (hiển) + (vinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiển vinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显赫荣耀。多指仕宦; 指显学。显赫的学派; 兴旺繁荣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显赫荣耀。多指仕宦。 2.指显学。显赫的学派。 3.兴旺繁荣。

Eng

  • Cihui 顯榮 iǎnróng v.p. <wr.> illustrious and celebrated