顯行

xiǎn xíng hiển hành

Hán Việt: hiển hành · Pinyin: xiǎn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光耀地运行; 公开行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光耀地运行。 2.公开行动。