顯論

xiǎn lùn hiển luận

Hán Việt: hiển luận · Pinyin: xiǎn lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白的论说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白的论说。