顯誅 xiǎn zhū · hiển tru Hán Việt: hiển tru · Pinyin: xiǎn zhū Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 誅 (tru)Pinyinxiǎn zhūHán Việthiển truCấu tạo顯 + 誅 · hiển + tru nghĩa thành phần: hiển + tru Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公开诛戮。Tân Hoa Tự Điển 1.公开诛戮。