顯諍

xiǎn zhèng hiển tránh

Hán Việt: hiển tránh · Pinyin: xiǎn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (tránh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公开地谏诤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公开地谏诤。