顯說

xiǎn shuō hiển thuyết

Hán Việt: hiển thuyết · Pinyin: xiǎn shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阐述,宣示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阐述,宣示。