顯諡 xiǎn shì · hiển thụy Hán Việt: hiển thụy · Pinyin: xiǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 諡 (thụy)Pinyinxiǎn shìHán Việthiển thụyCấu tạo顯 + 諡 · hiển + thụy nghĩa thành phần: hiển + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昭彰帝王贵族大臣生前事迹的称号。Tân Hoa Tự Điển 1.昭彰帝王贵族大臣生前事迹的称号。