顯象

xiǎn xiàng hiển tượng

Hán Việt: hiển tượng · Pinyin: xiǎn xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹现象。

Eng

  • Cihui 顯象 xiǎnxiàng v.o. <photo.> develop