顯賢 xiǎn xián · hiển hiền Hán Việt: hiển hiền · Pinyin: xiǎn xián Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 賢 (hiền)Pinyinxiǎn xiánHán Việthiển hiềnCấu tạo顯 + 賢 · hiển + hiền nghĩa thành phần: hiển + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使贤才显达。谓进用贤才。Tân Hoa Tự Điển 1.使贤才显达。谓进用贤才。