顯軌 xiǎn guǐ · hiển quỹ Hán Việt: hiển quỹ · Pinyin: xiǎn guǐ Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 軌 (quỹ)Pinyinxiǎn guǐHán Việthiển quỹCấu tạo顯 + 軌 · hiển + quỹ nghĩa thành phần: hiển + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显明的大道。Tân Hoa Tự Điển 1.显明的大道。