顯進 xiǎn jìn · hiển tiến Hán Việt: hiển tiến · Pinyin: xiǎn jìn Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 進 (tiến)Pinyinxiǎn jìnHán Việthiển tiếnCấu tạo顯 + 進 · hiển + tiến nghĩa thành phần: hiển + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显达进用。Tân Hoa Tự Điển 1.显达进用。