顯跡 xiǎn jì · hiển tích Hán Việt: hiển tích · Pinyin: xiǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 跡 (tích)Pinyinxiǎn jìHán Việthiển tíchCấu tạo顯 + 跡 · hiển + tích nghĩa thành phần: hiển + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美善的德行; 显现迹象; 明显的迹象。Tân Hoa Tự Điển 1.美善的德行。 2.显现迹象。 3.明显的迹象。