顯道 xiǎn dào · hiển đạo Hán Việt: hiển đạo · Pinyin: xiǎn dào Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 道 (đạo)Pinyinxiǎn dàoHán Việthiển đạoCấu tạo顯 + 道 · hiển + đạo nghĩa thành phần: hiển + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓明确的道义准则。Tân Hoa Tự Điển 1.谓明确的道义准则。