顯重 xiǎn zhòng · hiển trọng Hán Việt: hiển trọng · Pinyin: xiǎn zhòng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 重 (trọng)Pinyinxiǎn zhòngHán Việthiển trọngCấu tạo顯 + 重 · hiển + trọng nghĩa thành phần: hiển + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重视,尊重; 位高势重。Tân Hoa Tự Điển 1.重视,尊重。 2.位高势重。