顯問 xiǎn wèn · hiển vấn Hán Việt: hiển vấn · Pinyin: xiǎn wèn Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 問 (vấn)Pinyinxiǎn wènHán Việthiển vấnCấu tạo顯 + 問 · hiển + vấn nghĩa thành phần: hiển + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓明显之事而故意询问。Tân Hoa Tự Điển 1.谓明显之事而故意询问。