顯聞 xiǎn wén · hiển văn Hán Việt: hiển văn · Pinyin: xiǎn wén Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 聞 (văn)Pinyinxiǎn wénHán Việthiển vănCấu tạo顯 + 聞 · hiển + văn nghĩa thành phần: hiển + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显着而为世所闻知。Tân Hoa Tự Điển 1.显着而为世所闻知。