顯陽 xiǎn yáng · hiển dương Hán Việt: hiển dương · Pinyin: xiǎn yáng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 陽 (dương)Pinyinxiǎn yángHán Việthiển dươngCấu tạo顯 + 陽 · hiển + dương nghĩa thành phần: hiển + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫门名; 宫殿名。Tân Hoa Tự Điển 1.宫门名。 2.宫殿名。