顯默 xiǎn mò · hiển mặc Hán Việt: hiển mặc · Pinyin: xiǎn mò Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 默 (mặc)Pinyinxiǎn mòHán Việthiển mặcCấu tạo顯 + 默 · hiển + mặc nghĩa thành phần: hiển + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显达与默默无闻。谓出仕与隐居; 显明与玄奥。Tân Hoa Tự Điển 1.显达与默默无闻。谓出仕与隐居。 2.显明与玄奥。