顯黜 xiǎn chù · hiển truất Hán Việt: hiển truất · Pinyin: xiǎn chù Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 黜 (truất)Pinyinxiǎn chùHán Việthiển truấtCấu tạo顯 + 黜 · hiển + truất nghĩa thành phần: hiển + truất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明令贬黜。Tân Hoa Tự Điển 1.明令贬黜。