晁天 cháo tiān · triều thiên Hán Việt: triều thiên · Pinyin: cháo tiān Tổng quan Cấu tạo: 晁 (triều) + 天 (thiên)Pinyincháo tiānHán Việttriều thiênCấu tạo晁 + 天 · triều + thiên nghĩa thành phần: triều + thiên