晁燕 cháo yān · triều yến Hán Việt: triều yến · Pinyin: cháo yān Tổng quan Cấu tạo: 晁 (triều) + 燕 (yến)Pinyincháo yānHán Việttriều yếnCấu tạo晁 + 燕 · triều + yến nghĩa thành phần: triều + yến