晁採 cháo cǎi · triều thải Hán Việt: triều thải · Pinyin: cháo cǎi Tổng quan Cấu tạo: 晁 (triều) + 採 (thải)Pinyincháo cǎiHán Việttriều thảiCấu tạo晁 + 採 · triều + thải nghĩa thành phần: triều + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉名。Tân Hoa Tự Điển 1.玉名。