晁錯 cháo cuò · triều thác Hán Việt: triều thác · Pinyin: cháo cuò Tổng quan Cấu tạo: 晁 (triều) + 錯 (thác)Pinyincháo cuòHán Việttriều thácCấu tạo晁 + 錯 · triều + thác nghĩa thành phần: triều + thác