時不時

shí bù shí thì bất thì

Hán Việt: thì bất thì · Pinyin: shí bù shí

Tổng quan

thỉnh thoảng

Cấu tạo: (thì) + (bất) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thỉnh thoảng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时常。

Eng

  • CC-CEDICT from time to time
  • Cihui from time to time