时享 thì hưởng Hán Việt: thì hưởng Tổng quan Cấu tạo: 时 (thì) + 享 (hưởng)Hán Việtthì hưởngCấu tạo时 + 享 · thì + hưởng nghĩa thành phần: thì + hưởng