時代

shí dài thì đại

Hán Việt: thì đại · Pinyin: shí dài

Tổng quan

Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ | thời đại | kỷ nguyên | thời kỳ | giai đoạn (trong cuộc đời) | LT:個|个

Cấu tạo: (thì) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ | thời đại | kỷ nguyên | thời kỳ | giai đoạn (trong cuộc đời) | LT:個|个
  • Cihui thời đại thời đại ☆Đời. Thuở — Triều vua — Khoảng thời gian dài có chung một tình trạng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.歷代、世代。唐.高適〈酬馬八效古見贈〉詩:「時代種桃李,無人顧此君。」 2.歷史上的某個時期階段。如:「冰河時代」、「石器時代」、「銅器時代」。《宋書.卷一四.禮志一》:「況三國鼎峙,歷晉至宋,時代移改,各隨事立。」 3.人生命中某個時期。如:「幼年時代是人格養成的重要時期。」 4.現代。如:「只要肯努力學習新事物,不用害怕跟不上時代。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 社会发展的不同阶段或时期原始时代|社会主义时代; 个人生命的某个时期儿童时代|青年时代; 美国新闻周刊。1923年创刊。以报道国际、国内新闻为主,并大量使用图片。有国内版和国外版。国内版在纽约出版。国外版分大西洋、亚洲、拉丁美洲、南太平洋等版。各版内容基本相同。
  • Tân Hoa Tự Điển ①社会发展的不同阶段或时期原始时代|社会主义时代。②个人生命的某个时期儿童时代|青年时代。③美国新闻周刊。1923年创刊。以报道国际、国内新闻为主,并大量使用图片。有国内版和国外版。国内版在纽约出版。国外版分大西洋、亚洲、拉丁美洲、南太平洋等版。各版内容基本相同。

Eng

  • CC-CEDICT Time, US weekly news magazine
  • CC-CEDICT age|era|epoch|period (in one's life)|CL:個|个[ge4]
  • Cihui Time, US weekly news magazine

ja

  • JMdict period|epoch|era|age|the times