時任

shí rènthì nhâm

Hán Việt: thì nhâm · Pinyin: shí rèn

Tổng quan

lúc đó (như trong "chủ tịch lúc đó")

Cấu tạo: 時 (thì) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đương thời
  • Google Alex v6 lúc đó

Eng

  • Cihui then (as in "the then chairman")

Từ liên quan

Gần nghĩa

任一 · 任丘 · 任事 · 任人 · 任從 · 任他 · 任令 · 任何