時任
thì nhâm
Hán Việt: thì nhâm · Pinyin: shí rèn
Tổng quan
lúc đó (như trong "chủ tịch lúc đó")
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đương thời
- Google Alex v6 lúc đó
Eng
- Cihui then (as in "the then chairman")
Hán Việt: thì nhâm · Pinyin: shí rèn
lúc đó (như trong "chủ tịch lúc đó")