時儆 shí jǐng · thì cảnh Hán Việt: thì cảnh · Pinyin: shí jǐng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 儆 (cảnh)Pinyinshí jǐngHán Việtthì cảnhCấu tạo時 + 儆 · thì + cảnh nghĩa thành phần: thì + cảnh