時哲 shí zhé · thì triết Hán Việt: thì triết · Pinyin: shí zhé Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 哲 (triết)Pinyinshí zhéHán Việtthì triếtCấu tạo時 + 哲 · thì + triết nghĩa thành phần: thì + triết