时夜 thì dạ Hán Việt: thì dạ Tổng quan Cấu tạo: 时 (thì) + 夜 (dạ)Hán Việtthì dạCấu tạo时 + 夜 · thì + dạ nghĩa thành phần: thì + dạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雞。《莊子.齊物論》:「見卵而求時夜,見彈而求鴞炙。」唐.陸德明《經典釋文.卷二六.莊子音義上》:「崔云:『時夜,司夜,謂雞也。』」