时嫌 thì hiềm Hán Việt: thì hiềm Tổng quan Cấu tạo: 时 (thì) + 嫌 (hiềm)Hán Việtthì hiềmCấu tạo时 + 嫌 · thì + hiềm nghĩa thành phần: thì + hiềm