時宗

shí zōng thì tông

Hán Việt: thì tông · Pinyin: shí zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời tông (流派)日本二十宗之一。時宗者具稱六時往生宗,以晝夜六時專修善導之往生禮讚為往生之業因,故名。☸

ja

  • JMdict Jishū sect (of Buddhism)