時工 shí gōng · thì công Hán Việt: thì công · Pinyin: shí gōng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 工 (công)Pinyinshí gōngHán Việtthì côngCấu tạo時 + 工 · thì + công nghĩa thành phần: thì + công