時康 shí kāng · thì khang Hán Việt: thì khang · Pinyin: shí kāng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 康 (khang)Pinyinshí kāngHán Việtthì khangCấu tạo時 + 康 · thì + khang nghĩa thành phần: thì + khang