時式
thì thức
Hán Việt: thì thức · Pinyin: shí shì
Tổng quan
phong cách thời thượng | (ngôn ngữ học) thì
Nghĩa
Việt
- Cihui phong cách thời thượng | (ngôn ngữ học) thì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 時尚的式樣。如:「近幾年來,服裝設計追求時式,以廣招徠。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新式。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新式。
Eng
- CC-CEDICT fashionable style|(linguistics) tense
- Cihui fashionable style; (linguistics) tense