時彥 thì ngạn Hán Việt: thì ngạn Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 彥 (ngạn)Hán Việtthì ngạnCấu tạo時 + 彥 · thì + ngạn nghĩa thành phần: thì + ngạn Nghĩa EngCihui 時彥 shíyàn n. contemporary men of ability and integrity