時律 shí lǜ · thì luật Hán Việt: thì luật · Pinyin: shí lǜ Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 律 (luật)Pinyinshí lǜHán Việtthì luậtCấu tạo時 + 律 · thì + luật nghĩa thành phần: thì + luật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 合於月令的音律。《後漢書.卷二.顯宗孝明帝紀》:「吹時律,觀物變。」