時快 thì khoái Hán Việt: thì khoái Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 快 (khoái)Hán Việtthì khoáiCấu tạo時 + 快 · thì + khoái nghĩa thành phần: thì + khoái Nghĩa EngCihui 時快 shíkuài n. speed