時態
thì thái
Hán Việt: thì thái · Pinyin: shí tài
Tổng quan
thì (của động từ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thì (của động từ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 时⓫。
Eng
- CC-CEDICT (verb) tense
- Cihui (verb) tense
Hán Việt: thì thái · Pinyin: shí tài
thì (của động từ)