时宪历 thì hiến lịch Hán Việt: thì hiến lịch Tổng quan Cấu tạo: 时 (thì) + 宪 (hiến) + 历 (lịch)Hán Việtthì hiến lịchCấu tạo时 + 宪 + 历 · thì + hiến + lịch nghĩa thành phần: thì + hiến + lịch